Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diogo Ferreira

SL Benfica BThủ mônPOR
19Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Diogo Ferreira là thủ môn 19 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo SL Benfica B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
270Phút
12Cứu thua
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—66270122382%100%003,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 3,85

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/68 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/29 (62%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diogo Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 SécT 2-090000—0———
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 GibraltarT 4-0dự bị000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 BulgariaB 1-2dự bị000—0———
22/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Portimonense SCH 1-19030013/130——6,88
15/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Uniao LeiriaT 2-19040217/2101/1—7,58
11/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs LeixoesT 1-09052226/3401/1—8,66
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs ViseuB 0-29030019/230——6,44
27/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs MaritimoB 1-29040213/1300/1—6,52
23/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ OliveirenseB 0-39000121/2400/1—6,24
17/04/2026Giải trẻ châu Âuvs Club Brugge U19B 1-39050011/1201/1—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 800 nghìn €2026: 1,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202518800 nghìn €
23/06/2026191,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2023Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2020Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2018Lusitano FCV YouthBenfica YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com