
Diogo Calila là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MOZ, hiện khoác áo Maghreb Fez.
Tiểu sử Diogo Calila
Diogo Calila là tiền vệ 28 tuổi, thi đấu cho Maghreb Fez và mang quốc tịch Mozambique. Chiều cao được ghi là 173 cm, cân nặng 58 kg và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2025. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2028, và lần chuyển đến Maghreb Fez ngày 02/09/2026 từ Santa Clara theo diện hết hạn mượn, phí 85 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 4/7 | — | 6,31 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Famalicao | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 3 | 7/11 | — | 7,34 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | @ Viseu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 4 | 5/10 | — | 7,21 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | H 2-2 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 25/36 | 2 | 6/12 | — | 6,44 |
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/29 | 2 | 7/9 | — | 6,09 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | vs Nacional da Madeira | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/25 | 2 | 4/6 | — | 6,87 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 0/3 | — | 5,81 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 2/5 | — | 6,21 |
| 19/04/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 12/04/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/10/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 16/08/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/01/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Santa Clara | Maghreb Fez | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 18/08/2022 | Belenenses SAD | Santa Clara | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 14/01/2019 | Belenenses U23 | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | FC Paços de Ferreira B | Belenenses U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica U19 | FC Paços de Ferreira B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CF Os Belenenses Youth | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật43
- Tư duy43
- Sức mạnh50
- Thể lực32