
Diogo Barbosa
Tiền vệPOR
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Diogo Barbosa là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 1 | 1/5 | — | 5,89 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | B 1-2 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/16 | 1 | 1/2 | — | 6,23 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ Spokane Velocity | H 3-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 2/7 | — | 5,78 |
| 14/09/2026 | USL League One | vs AV Alta | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 07/09/2026 | USL League One | vs Westchester SC | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 5,77 |
| 30/08/2026 | USL League One | vs Fort Wayne FC | B 1-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/54 | 0 | 5/8 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ Richmond Kickers | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 3 | 4/11 | — | 5,92 |
| 20/08/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 3/4 | — | 6,68 |
| 09/08/2026 | USL League One | vs Corpus Christi FC | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 0 | 2/11 | V | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2023 | 27 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 18/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/10/2025 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | Free player | Portland Hearts of Pine | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Gzira United | Free player | Trở lại | — |
| 11/01/2025 | Free player | Gzira United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Botev Vratsa | Free player | Trở lại | — |
| 10/02/2023 | Darlington | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2022 | Western City Rangers FC | Darlington | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | PO Xylotymbou | Western City Rangers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CS Marítimo U23 | Dulwich Hamlet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CS Marítimo B | CS Marítimo U23 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | Free player | CS Marítimo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Vilafranquense | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | SCU Torreense | Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Sporting CP U19 | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vitória Setúbal FC U19 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Watford U18 | Vitória Setúbal FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Porto Sad U17 | Watford U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SL Benfica Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |