
Dino Kojić là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Olimpija Ljubljana.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.009Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1009Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.009 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.009 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hà Lan | B 2-4 | 80 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 0 | 5/11 | — | 6,99 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/13 | 0 | 2/10 | — | 7,09 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Na Uy | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 6/13 | — | 6,44 |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bosnia và Herzegovina | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/8 | 2 | 4/7 | — | 6,34 |
| 28/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Noah | B 2-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | B 1-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Egnatia | H 2-2 | 112 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Egnatia | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Inter Club d'Escaldes | T 4-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/05/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/09/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật41
- Tư duy56
- Sức mạnh35
- Thể lực34