Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dino Kojić

NK Olimpija LjubljanaTiền vệSLO
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Dino Kojić là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NK Olimpija Ljubljana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.009Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1009Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—12121.00911000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.009 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dino Kojić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Hà LanB 2-4800110211/1505/11—6,99
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IsraelB 2-3901022010/1302/10—7,09
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Na UyT 2-089000005/816/13—6,44
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bosnia và HerzegovinaH 0-084002116/824/7—6,34
28/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 2-35700000—0——5,40
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC NoahB 1-47900000—0——6,30
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaH 2-211201000—0——6,60
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs EgnatiaH 0-06000000—0———
30/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesH 1-12900000—0——6,35
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 4-27400000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/202419200 nghìn €
10/12/202419400 nghìn €
26/05/202520600 nghìn €
09/12/202520600 nghìn €
25/05/202621800 nghìn €
14/09/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy56
  • Sức mạnh35
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com