Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dino Islamović

RosenborgTiền đạoMNE
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Dino Islamović là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Rosenborg.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
4Đá chính
549Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—12454920017678%37%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/121 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/69 (37%)
Không chiến thắng / thua
15 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dino Islamović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08T 3-020000001/200/2—6,43
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordH 1-1dự bị00000—0———
12/07/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 3-024002113/412/2—6,57
30/05/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtH 2-2902053020/2816/15—8,71
25/05/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 0-245002118/1101/4—6,63
16/05/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKB 2-322001009/1013/5V6,24
10/05/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromT 2-023001004/602/4—6,52
01/05/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 0-390002119/1204/9—6,28
25/04/2026Eliteserien Na Uyvs BrannH 1-1100000—00/2—6,42
18/04/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 575 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/08/201420200 nghìn €
15/02/201521200 nghìn €
30/06/201521300 nghìn €
04/02/201622250 nghìn €
30/06/201622250 nghìn €
13/07/201723200 nghìn €
19/11/201723250 nghìn €
19/06/201824500 nghìn €
15/01/201924800 nghìn €
27/06/201925800 nghìn €
19/11/201925700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
24/07/202026600 nghìn €
30/12/202026700 nghìn €
02/01/202227600 nghìn €
17/06/202228600 nghìn €
26/12/202228575 nghìn €
21/06/202329500 nghìn €
24/10/202329400 nghìn €
12/06/202430400 nghìn €
25/09/202430500 nghìn €
19/12/202430800 nghìn €
17/06/202531600 nghìn €
07/09/202531700 nghìn €
14/12/202531700 nghìn €
27/05/202632500 nghìn €
09/09/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2025KalmarRosenborgHết hạn mượn 0.085M €85 nghìn €
31/01/2024Free PlayerKalmarChuyển nhượng—
30/05/2023Gangwon FCFree PlayerTrở lại—
06/02/2022RosenborgGangwon FCHết hạn mượn 0.895304M €895 nghìn €
08/01/2020Ostersunds FKRosenborgHết hạn mượn 0.475M €475 nghìn €
31/12/2017Trelleborgs FFOstersunds FKChuyển nhượng—
02/02/2017Free PlayerTrelleborgs FFChuyển nhượng—
30/06/2016GroningenFree PlayerTrở lại—
30/06/2014Fulham U21GroningenChuyển nhượng—
31/03/2012Malmo U19Fulham U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com