
Dino Islamović là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Rosenborg.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
549Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 12 | 4 | 549 | 2 | 0 | 0 | 17 | 6 | 78% | 37% | 1 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 549 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/121 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/69 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 20/28 | 1 | 6/15 | — | 8,71 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 6,63 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 3/5 | V | 6,24 |
| 10/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,52 |
| 01/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 4/9 | — | 6,28 |
| 25/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 18/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/02/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/06/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/07/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/11/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/06/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/01/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/11/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 24/07/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 575 nghìn € |
| 21/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 24/10/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/09/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/09/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/09/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2025 | Kalmar | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 31/01/2024 | Free Player | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Gangwon FC | Free Player | Trở lại | — |
| 06/02/2022 | Rosenborg | Gangwon FC | Hết hạn mượn 0.895304M € | 895 nghìn € |
| 08/01/2020 | Ostersunds FK | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.475M € | 475 nghìn € |
| 31/12/2017 | Trelleborgs FF | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2017 | Free Player | Trelleborgs FF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Groningen | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Fulham U21 | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Malmo U19 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật44
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực56