Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dino Hotić

Iğdır FKTiền đạoBIH
31Tuổi
168Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Dino Hotić là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Iğdır FK.

Tiểu sử Dino Hotić

Dino Hotić là tiền tiền đạo người Bosnia and Herzegovina, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Iğdır FK. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027 tại Turkish First League, cầu thủ có 6 trận ra sân, 229 phút thi đấu và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 6,56. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,0 triệu € (2022). Cầu thủ chuyển đến Iğdır FK từ Bodrum FK ngày 13/07/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—632290017185%36%106,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/75 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/25 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dino Hotić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Turkish First League@ MuglasporH 2-2dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First League@ IstanbulsporT 2-139000008/1211/4—5,86
03/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 4-2680140217/1811/1—7,18
30/08/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 1-01000001/100/2V6,58
22/08/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-1290011012/1400/1—6,44
16/08/2026Turkish First League@ BursasporB 0-1620010116/1913/8—6,79
09/08/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukT 2-0300010010/1114/9—6,93
16/05/2026Turkish First League@ Corum FKB 0-160000018/1025/10—6,87
12/05/2026Turkish First Leaguevs Corum FKT 1-0790110313/1915/7—7,70
08/05/2026Turkish First Leaguevs PendiksporT 2-0790010718/2315/8—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/08/201419150 nghìn €
31/01/201519150 nghìn €
10/08/201520250 nghìn €
29/01/201620300 nghìn €
06/01/201721400 nghìn €
15/07/201721400 nghìn €
20/02/201822500 nghìn €
02/08/201823500 nghìn €
07/03/201923700 nghìn €
23/06/2019231,0 triệu €
26/12/2019241,3 triệu €
07/04/2020241,0 triệu €
15/10/2020251,8 triệu €
06/06/2021251,5 triệu €
05/10/2021261,2 triệu €
05/01/2022261,2 triệu €
11/04/2022262,0 triệu €
03/11/2022271,8 triệu €
08/06/2023271,5 triệu €
28/12/2023281,5 triệu €
27/03/2024281,2 triệu €
06/06/202428800 nghìn €
19/09/2024291,0 triệu €
08/12/202429800 nghìn €
02/04/202529600 nghìn €
05/06/202529600 nghìn €
27/11/202530450 nghìn €
31/05/202630450 nghìn €
05/10/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Bodrum FKIğdır FKChuyển nhượng—
05/02/2026AjmanBodrum FKChuyển nhượng—
09/07/2025Lech PoznanAjmanChuyển nhượng—
11/07/2023Cercle BruggeLech PoznanChuyển nhượng—
05/01/2020MariborCercle BruggeHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2016Krsko PosavljeMariborCho mượn—
10/01/2016MariborKrsko PosavljeChuyển nhượng—
29/06/2014NK VerzejMariborCho mượn—
19/07/2013MariborNK VerzejChuyển nhượng—
30/06/2013NK Maribor U20MariborChuyển nhượng—
30/06/2011NK Bravo U19NK Maribor U20Chuyển nhượng—
30/06/2010NK Bravo U17NK Bravo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com