Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dinis Pinto

MoreirenseHậu vệPOR
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Dinis Pinto là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Moreirense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
560Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
560Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—765601007372%50%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 560 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/146 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
3/13 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
39
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/66 (50%)
Không chiến thắng / thua
12 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dinis Pinto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Primeira Ligavs Gil VicenteB 0-1900010118/2007/11—6,90
20/09/2026Primeira Liga@ Vitoria GuimaraesH 1-1900000018/2413/8—5,97
15/09/2026Primeira Ligavs MaritimoT 3-1900010122/3016/15—6,08
10/09/2026Primeira Ligavs BenficaB 0-466001008/1213/6—5,84
05/09/2026Primeira Liga@ FC PortoB 1-2891032011/1648/12V7,52
31/08/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 1-0900011015/2104/12—6,34
17/08/2026Primeira Liga@ FC AroucaB 0-4450000214/2312/2—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/202222100 nghìn €
31/10/202222300 nghìn €
28/09/202323300 nghìn €
26/12/202323300 nghìn €
05/06/202423500 nghìn €
18/12/202424800 nghìn €
29/05/2025241,5 triệu €
29/09/2025252,0 triệu €
17/12/2025253,0 triệu €
27/05/2026253,0 triệu €
28/09/2026263,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh64
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com