Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dine Nasuir Hamidou Ali

IstresHậu vệCOM
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dine Nasuir Hamidou Ali là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COM, hiện khoác áo Istres.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
French Championnat National 12026-2027—5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dine Nasuir Hamidou Ali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoH 1-1900000032/3802/3—6,18
02/05/2026National Phápvs Stade BriochinB 1-22000001/100/1—5,97
25/04/2026National Pháp@ FC RouenB 1-37000006/811/2—5,81
18/04/2026National Phápvs US OrléansB 0-2900000014/19911/15—6,58
11/04/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-1900011024/3637/13—5,78
04/04/2026National Phápvs ChateaurouxH 1-1900031019/28111/17—6,17
28/03/2026National Pháp@ ValenciennesH 0-0900000028/3757/13—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202525200 nghìn €
07/12/202525150 nghìn €
22/03/202625100 nghìn €
24/05/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026AubagneIstresChuyển nhượng—
30/06/2025Rousset Ste VictoireAubagneChuyển nhượng—
30/06/2023Marignane-Gignac-Côte Bleue FC BRousset Ste VictoireChuyển nhượng—
30/06/2022FC Côte Bleue (- 2022)Marignane-Gignac-Côte Bleue FC BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com