Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitry Bertaud

Forge FCThủ mônCOD
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Dimitry Bertaud là thủ môn 28 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Forge FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

34Trận ra sân
34Đá chính
3.090Phút
58Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—000000——00—
VĐQG Canada2026—22221.9804081678%91%006,71
Canadian Championship2026—66570160281%100%007,17
Vòng loại World Cup châu Phi2026—6654021148%—002,98

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

VĐQG Canada · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
40
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
3/4
Bắt bóng bổng tốt
18

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
383/491 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
86/193 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/12 (91%)
Không chiến thắng / thua
8 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 7,17

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/161 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/49 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 2,98

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/25 (48%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitry Bertaud · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Canadian Championship@ Montreal ImpactH 1-112080221/2801/1—9,10
28/09/2026CAN@ ZimbabweT 2-1dự bị000—0———
24/09/2026CANvs Guinea Xích ĐạoT 2-0dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Canada@ Cavalry FCH 1-19020025/270——6,93
16/09/2026Canadian Championshipvs Supra Du QuebecT 1-09040213/170——7,80
13/09/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaT 3-09010021/2301/1—6,88
06/09/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCH 1-19040015/180——7,09
02/09/2026Canadian Championship@ Supra Du QuebecH 1-19010016/210——6,20
29/08/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecB 0-19030012/1411/1—6,64
23/08/2026VĐQG Canadavs Pacific FCT 2-09010026/300——6,91
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com