Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitris Mavrias

KallitheaTiền đạoGRE
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Dimitris Mavrias là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Kallithea.

Tiểu sử Dimitris Mavrias

Dimitris Mavrias là tiền đạo người Greece, 30 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Kallithea. Trong mùa 2026-2027, anh có 4 trận với 286 phút trên sân tại Hạng 2 Hy Lạp. Chiều cao 176 cm, cân nặng 65 kg, chân thuận phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 350 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và ngày sinh là 03/10/1996.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
286Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—4328600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 286 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20141875 nghìn €
06/06/201518150 nghìn €
20/12/201620200 nghìn €
10/05/201720200 nghìn €
25/04/201821300 nghìn €
10/06/201922200 nghìn €
07/03/202124200 nghìn €
20/05/202124300 nghìn €
27/12/202125300 nghìn €
26/06/202225300 nghìn €
26/02/202326300 nghìn €
18/06/202326300 nghìn €
27/12/202327350 nghìn €
22/05/202427350 nghìn €
28/12/202529350 nghìn €
10/05/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026KallitheaPyrgos AFCChuyển nhượng—
18/07/2025IlioupoliKallitheaChuyển nhượng—
03/08/2024AEL LarisaIlioupoliChuyển nhượng—
30/06/2021Doxa DramasAEL LarisaChuyển nhượng—
13/09/2020Panahaiki-2005Doxa DramasChuyển nhượng—
18/07/2018Apollon LarissasPanahaiki-2005Chuyển nhượng—
16/07/2017Veria 1960Apollon LarissasChuyển nhượng—
30/06/2016Anagennisi KarditsaVeria 1960Chuyển nhượng—
29/01/2014Glyfada FCAnagennisi KarditsaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com