
Dimitris Froxylias là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo ENAD Polis Chrysohous.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2010 | 17 | 250 nghìn € |
| 27/02/2011 | 17 | 200 nghìn € |
| 21/04/2011 | 17 | 250 nghìn € |
| 25/02/2012 | 18 | 250 nghìn € |
| 11/04/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/05/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/05/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/01/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/04/2018 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Free player | APOP Parekklisia | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2023 | Ethnikos Achnas FC | APOP Polis Chrysochous | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Omonia 29th May | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ASIL Lysi | Omonia 29th May | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | PO Achyronas-Onisilos (- 2022) | ASIL Lysi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Panahaiki-2005 | PO Achyronas-Onisilos (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Haringey Borough FC | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2019 | Free player | Haringey Borough FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2018 | Falkirk | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Dumbarton | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Ermis Aradippou | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Nea Salamis | Ermis Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Enosis Neon Paralimniou | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AEK Larnaca | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Ethnikos Achnas FC | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Ethnikos Achnas FC | Apollon Limassol FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Apollon Limassol FC | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Free player | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2012 | AEK Athens | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2011 | Fokikos Amfissa | AEK Athens | Cho mượn | — |