
Dimitris Diamantakos
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Dimitris Diamantakos là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2011 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/07/2012 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/09/2012 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/02/2013 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/05/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 21/10/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 22/01/2017 | 23 | 1,1 triệu € |
| 26/06/2017 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/01/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/03/2018 | 25 | 550 nghìn € |
| 18/06/2018 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/01/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 11/06/2019 | 26 | 550 nghìn € |
| 24/09/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 12/12/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/07/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 03/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/01/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/05/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/05/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 29/05/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 01/03/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh30
- Thể lực44