Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitrios Stamatakis

UD IbizaThủ mônGRE
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dimitrios Stamatakis là thủ môn 23 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo UD Ibiza.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitrios Stamatakis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFT 2-1dự bị000—0———
10/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Madrid CastillaH 1-1dự bị000—0———
04/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Villarreal BT 1-0dự bị000—0———
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real ZaragozaB 0-2dự bị000—0———
20/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real Jaen CFB 1-2dự bị000—0———
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 2-0dự bị000—0———
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CF Rayo MajadahondaT 2-1dự bị000—0———
31/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Antequera CFB 2-3dự bị000—0———
24/05/2026La Liga@ GetafeB 0-1dự bị000—0———
13/05/2026La Ligavs Atletico MadridB 1-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20221950 nghìn €
28/12/20221950 nghìn €
29/06/20232050 nghìn €
12/10/202320150 nghìn €
19/12/202320200 nghìn €
23/06/202421200 nghìn €
17/12/202421200 nghìn €
24/06/202522200 nghìn €
29/12/202522200 nghìn €
22/06/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026CA Osasuna PromesasUD IbizaChuyển nhượng—
16/07/2023Atletico de Madrid BCA Osasuna PromesasChuyển nhượng—
29/06/2023EldenseAtletico de Madrid BCho mượn—
18/07/2022Atletico de Madrid BEldenseChuyển nhượng—
30/06/2022Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2021UnknownAtletico de Madrid U19Chuyển nhượng—
31/12/2017Atromitos Athens U17UnknownChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 150
  • Chỉ số 217
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 343
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com