
Dimitrios Siovas là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Olympiakos Piraeus B.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (47 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2007 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/07/2007 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/09/2007 | 18 | 400 nghìn € |
| 30/04/2009 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/11/2009 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/01/2010 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/09/2010 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/02/2011 | 22 | 1,2 triệu € |
| 30/06/2011 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2011 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/02/2012 | 23 | 1,8 triệu € |
| 20/09/2012 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/02/2013 | 24 | 2,5 triệu € |
| 01/12/2013 | 25 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 25 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2014 | 26 | 3,5 triệu € |
| 09/05/2015 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/09/2015 | 27 | 3,5 triệu € |
| 20/02/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 20/06/2016 | 27 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 28 | 2,0 triệu € |
| 16/08/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 30 | 5,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 30 | 6,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 30 | 6,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 31 | 4,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 31 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 4,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 32 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 32 | 2,8 triệu € |
| 09/06/2021 | 32 | 2,5 triệu € |
| 27/10/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 16/03/2022 | 33 | 750 nghìn € |
| 07/06/2022 | 33 | 750 nghìn € |
| 13/09/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 10/11/2022 | 34 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 450 nghìn € |
| 14/12/2023 | 35 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 35 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 36 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 28/09/2025 | 37 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Olympiakos Piraeus B | Pannaxiakos | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2025 | Free player | Olympiakos Piraeus B | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Lamia | Free player | Trở lại | — |
| 24/09/2024 | Free player | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Fortuna Sittard | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2022 | Free player | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | SD Huesca | Free player | Trở lại | — |
| 16/09/2020 | CD Leganes | SD Huesca | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Olympiacos Piraeus | CD Leganes | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2017 | CD Leganes | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 01/01/2017 | Olympiacos Piraeus | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Panionios G.S.S. | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2009 | Ionikos Nikaia | Panionios G.S.S. | Cho mượn | — |
| 19/01/2009 | Panionios G.S.S. | Ionikos Nikaia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Free player | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | SKODA Xanthi | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2006 | Xanthi U19 | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh78
- Thể lực67