Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitrios Siovas

38Tuổi
191Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dimitrios Siovas là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Olympiakos Piraeus B.

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 150 nghìn €2007: 250 nghìn €2007: 400 nghìn €2009: 400 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 1,2 triệu €2011: 1,5 triệu €2011: 1,5 triệu €2012: 1,8 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,5 triệu €2014: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €20072025
Bảng số liệu (47 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/200718150 nghìn €
24/07/200718250 nghìn €
05/09/200718400 nghìn €
30/04/200920400 nghìn €
01/11/200921500 nghìn €
19/01/201021600 nghìn €
22/09/201022800 nghìn €
21/02/2011221,2 triệu €
30/06/2011221,5 triệu €
13/11/2011231,5 triệu €
25/02/2012231,8 triệu €
20/09/2012242,0 triệu €
09/02/2013242,5 triệu €
01/12/2013253,0 triệu €
27/03/2014253,5 triệu €
10/11/2014263,5 triệu €
09/05/2015263,5 triệu €
26/09/2015273,5 triệu €
20/02/2016273,0 triệu €
20/06/2016273,0 triệu €
20/12/2016282,0 triệu €
23/01/2017281,5 triệu €
04/06/2017282,0 triệu €
16/08/2017283,0 triệu €
31/12/2017292,5 triệu €
29/05/2018293,0 triệu €
20/12/2018305,0 triệu €
27/02/2019306,0 triệu €
10/06/2019306,0 triệu €
19/12/2019314,0 triệu €
04/03/2020316,0 triệu €
07/04/2020314,8 triệu €
07/10/2020323,0 triệu €
04/01/2021322,8 triệu €
09/06/2021322,5 triệu €
27/10/2021331,5 triệu €
16/03/202233750 nghìn €
07/06/202233750 nghìn €
13/09/202233450 nghìn €
10/11/202234450 nghìn €
22/06/202334450 nghìn €
14/12/202335400 nghìn €
30/05/202435350 nghìn €
17/12/202436250 nghìn €
03/04/202536200 nghìn €
28/09/202537100 nghìn €
28/12/20253750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Olympiakos Piraeus BPannaxiakosChuyển nhượng—
09/08/2025Free playerOlympiakos Piraeus BChuyển nhượng—
31/01/2025LamiaFree playerTrở lại—
24/09/2024Free playerLamiaChuyển nhượng—
30/06/2024Fortuna SittardFree playerTrở lại—
30/01/2022Free playerFortuna SittardChuyển nhượng—
30/08/2021SD HuescaFree playerTrở lại—
16/09/2020CD LeganesSD HuescaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2017Olympiacos PiraeusCD LeganesHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2017CD LeganesOlympiacos PiraeusCho mượn—
01/01/2017Olympiacos PiraeusCD LeganesChuyển nhượng—
30/06/2012Panionios G.S.S.Olympiacos PiraeusHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2009Ionikos NikaiaPanionios G.S.S.Cho mượn—
19/01/2009Panionios G.S.S.Ionikos NikaiaChuyển nhượng—
30/06/2008Free playerPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
31/12/2007SKODA XanthiFree playerTrở lại—
30/06/2006Xanthi U19SKODA XanthiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh78
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com