Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitrios Goumas

AEL LarisaThủ mônGRE
22Tuổi
191Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dimitrios Goumas là thủ môn 22 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo AEL Larisa.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Greek Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitrios Goumas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/09/2026Greek Cup@ Kalamata F.CH 1-1dự bị000—0———
17/08/2026Greek Cup@ KallitheaT 3-1dự bị000—0———
11/08/2026Greek Cup@ TrikalaT 4-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20221825 nghìn €
29/12/20221950 nghìn €
28/06/20231975 nghìn €
07/01/20242075 nghìn €
14/04/202420100 nghìn €
26/06/202420100 nghìn €
26/12/202421150 nghìn €
04/05/202521150 nghìn €
19/11/202522100 nghìn €
10/05/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026AO EgaleoAEL LarisaChuyển nhượng—
21/01/2026AEK AthensAO EgaleoChuyển nhượng—
30/12/2025PK-35 VantaaAEK AthensCho mượn—
20/03/2025AEK AthensPK-35 VantaaChuyển nhượng—
23/07/2024Furth IIAEK AthensChuyển nhượng—
30/06/2022FSV Zwickau U19Furth IIChuyển nhượng—
30/06/2021Nurnberg U19FSV Zwickau U19Chuyển nhượng—
30/06/2020SV Planegg-Krailling U17Nurnberg U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com