Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitrije Stevanovic

FK Javor IvanjicaThủ mônSRB
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Dimitrije Stevanovic là thủ môn 22 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Javor Ivanjica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—14141.260000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.260 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitrije Stevanovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 2-29052228/3514/4—7,75
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 2-4dự bị000—0———
10/05/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaB 1-69050010/1701/1—6,51
04/05/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 0-09020115/230——7,12
27/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 4-09011324/280——7,43
23/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisB 2-39040019/270——6,40
19/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 1-09050015/2511/1—7,71
08/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoB 1-2dự bị000—0———
04/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 2-1dự bị000—0———
21/03/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20201625 nghìn €
11/06/20211625 nghìn €
11/09/202218200 nghìn €
17/11/202218200 nghìn €
21/06/202318400 nghìn €
26/12/202319300 nghìn €
09/06/202419350 nghìn €
26/12/202420400 nghìn €
11/06/202520300 nghìn €
10/12/202521300 nghìn €
04/06/202621350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 344
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com