Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitrie Deumi-Nappi

Sportfreunde LotteKhông rõCMR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dimitrie Deumi-Nappi là không rõ 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Sportfreunde Lotte.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
831Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—11983100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 831 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitrie Deumi-Nappi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingB 2-3900000023/3426/10—5,80
08/05/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenB 0-3dự bị00000—0———
03/05/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/20231910 nghìn €
07/01/20241925 nghìn €
17/06/20242025 nghìn €
01/06/202521—
23/11/202521100 nghìn €
14/12/202521100 nghìn €
17/05/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK Austria KlagenfurtSportfreunde LotteChuyển nhượng—
04/09/2025Caen IISK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
11/07/2024Borussia Monchengladbach IICaen IIChuyển nhượng—
30/06/2023Monchengladbach U19Borussia Monchengladbach IIChuyển nhượng—
30/06/2021Monchengladbach U17Monchengladbach U19Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Monchengladbach YouthMonchengladbach U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com