
Dimitri Valkanis là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Brisbane Roar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
163Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Úc | 2026 | — | 2 | 2 | 163 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 72% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Úc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/145 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Cúp Úc | vs Sydney FC | B 2-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/68 | 0 | 3/6 | — | 5,36 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | @ Sydney Olympic | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 70/77 | 2 | 5/5 | — | 7,70 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 64/72 | 0 | 7/11 | — | 7,27 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Melbourne City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | 5/8 | — | 6,76 |
| 10/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 1 | 3/7 | — | 6,62 |
| 02/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 2 | 4/5 | — | 6,94 |
| 21/03/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 49/59 | 0 | 3/8 | V | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/11/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/05/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/01/2026 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AEK Athens | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Brisbane Roar | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 11/08/2025 | AEK Athens | Brisbane Roar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | AEK Athens B | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2024 | AEK Athens U19 | AEK Athens B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AEK Athens U17 | AEK Athens U19 | Chuyển nhượng | — |