
Dimitri Bisoli là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cesena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
715Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 625 | 0 | 0 | 2 | 6 | 0 | 76% | 50% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 75% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 625 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/244 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/22 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Avellino | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/36 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Benevento | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 2/5 | — | 5,83 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | 3/8 | V | 6,97 |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/36 | 0 | 3/4 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Mantova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 72/83 | 1 | 8/11 | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/3 | — | 6,31 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Sampdoria | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/21 | 2 | 3/8 | — | 6,23 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/22 | 2 | 3/4 | — | 6,22 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Padova | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 81/87 | 2 | 4/10 | — | 7,06 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Carrarese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 2/3 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 16 | 50 nghìn € |
| 04/05/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/03/2012 | 17 | 100 nghìn € |
| 12/03/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/06/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/01/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 1,4 triệu € |
| 08/06/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 16/01/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 2,8 triệu € |
| 21/02/2021 | 26 | 2,3 triệu € |
| 23/06/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 27 | 2,2 triệu € |
| 05/06/2022 | 28 | 2,2 triệu € |
| 21/12/2022 | 28 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2025 | Brescia | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Fidelis Andria U19 | Brescia | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | Brescia | AS Fidelis Andria U19 | Cho mượn | — |
| 12/07/2016 | AS Fidelis Andria U19 | Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2015 | FC Young Santarcangelo | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2013 | Prato | FC Young Santarcangelo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bologna Primavera | Prato | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bologna U20 | Bologna Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Cagliari U20 | Bologna U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AC Cesena Youth | Cagliari U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Foligno Youth | AC Cesena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Prato Youth | Foligno Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Fiorentina Youth | Prato Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật56
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực48