Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitar Tonev

Botev PlovdivTiền vệBUL
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Dimitar Tonev là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Botev Plovdiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
102Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—4110200000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 102 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitar Tonev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-41000001/100/1—5,78
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Başakşehir Futbol KulübüB 0-12700000—0——6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20201850 nghìn €
08/03/202018200 nghìn €
20/12/202019200 nghìn €
16/06/202119200 nghìn €
07/12/202120225 nghìn €
04/04/202220250 nghìn €
30/05/202220250 nghìn €
27/11/202221300 nghìn €
04/06/202321300 nghìn €
19/12/202322300 nghìn €
02/06/202422300 nghìn €
01/12/202423300 nghìn €
01/06/202523400 nghìn €
07/12/202524400 nghìn €
21/05/202624350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Cherno More VarnaBotev PlovdivChuyển nhượng—
31/12/2024Botev PlovdivCherno More VarnaChuyển nhượng—
29/06/2024FK Levski KrumovgradBotev PlovdivCho mượn—
13/07/2023Botev PlovdivFK Levski KrumovgradChuyển nhượng—
29/06/2023Pirin BlagoevgradBotev PlovdivCho mượn—
17/01/2023Botev PlovdivPirin BlagoevgradChuyển nhượng—
12/01/2020Botev Plovdiv U18Botev PlovdivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy60
  • Sức mạnh35
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com