
Dimitar Todorov
Thủ mônBUL
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Dimitar Todorov là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BUL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 25 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/12/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 06/03/2023 | 27 | — |
| 14/09/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | — |
| 03/09/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Chernomorets 1919 Burgas | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Neftohimik Burgas | FK Chernomorets 1919 Burgas | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2022 | Free player | Neftohimik Burgas | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2022 | PFK Montana | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | CSKA 1948 Sofia II | PFK Montana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CSKA 1948 Sofia | CSKA 1948 Sofia II | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Chernomorets Pomorie | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Chernomorets 1919 Burgas | Chernomorets Pomorie | Chuyển nhượng | — |