Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitar Sheytanov

CSKA 1948 SofiaThủ mônBUL
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Dimitar Sheytanov là thủ môn 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo CSKA 1948 Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitar Sheytanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosH 1-1dự bị000—0———
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 1-1dự bị000—0———
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Spartak TrnavaH 0-0dự bị000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Spartak TrnavaH 0-0dự bị000—0———
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Tây Ban NhaB 0-4dự bị000—0———
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳB 1-6dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20161625 nghìn €
31/07/20161750 nghìn €
27/01/20171775 nghìn €
22/08/20171875 nghìn €
08/02/201818100 nghìn €
23/01/201919100 nghìn €
25/01/202121150 nghìn €
16/06/202122100 nghìn €
30/05/202223150 nghìn €
06/09/202223300 nghìn €
27/11/202223400 nghìn €
02/03/202323500 nghìn €
04/06/202324500 nghìn €
19/12/202324500 nghìn €
02/06/202425550 nghìn €
01/12/202425550 nghìn €
09/03/202525600 nghìn €
01/06/202526800 nghìn €
07/12/202526800 nghìn €
21/05/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực16
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 225
  • Chỉ số 445
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com