Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitar Mitrovski

NK Olimpija LjubljanaTiền đạoMKD
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Dimitar Mitrovski là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo NK Olimpija Ljubljana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
13Đá chính
1.092Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—121185730100——30—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321880003078%41%006,04
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20470000080%55%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 857 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/41 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitar Mitrovski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 0-3820020011/1414/6—6,20
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandB 0-2dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaB 0-2610000015/1701/6—6,00
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-345001006/1022/5—5,91
28/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 2-3dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC NoahB 1-41100000—0—V5,60
15/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 0-25000000—0——6,00
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyH 1-16100000—0—V6,62
09/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ KazakhstanT 1-037000004/524/6—6,92
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs BỉH 1-11000000—01/3V6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,2 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/202223250 nghìn €
14/12/202223250 nghìn €
05/06/202324250 nghìn €
17/12/202324400 nghìn €
03/06/202425400 nghìn €
22/12/202425750 nghìn €
08/06/2025261,5 triệu €
09/12/2025261,3 triệu €
25/05/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy60
  • Sức mạnh39
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com