Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitar Mitkov

Madura UnitedTiền đạoBUL
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Dimitar Mitkov là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Madura United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
401Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
1,12Bàn/90 phút
80Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/1Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—5540150100——015,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitar Mitkov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungT 1-08910000—0———
09/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-24200000—0—Đ5,50
18/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 2-19001000—0——6,60
12/09/2026Liga 1 Indonesia@ PSS SlemanT 3-19020000—0——7,90
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-09020000—0——7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/202020100 nghìn €
25/01/202120100 nghìn €
16/06/202121300 nghìn €
13/10/202121200 nghìn €
07/12/202121200 nghìn €
30/05/202222200 nghìn €
06/09/202222300 nghìn €
27/11/202222400 nghìn €
18/06/202323300 nghìn €
19/12/202323300 nghìn €
02/06/202424400 nghìn €
24/11/202424300 nghìn €
01/06/202525300 nghìn €
07/12/202525300 nghìn €
22/06/202626275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026OrdabasyMadura UnitedChuyển nhượng—
04/02/2026Botev PlovdivOrdabasyChuyển nhượng—
30/06/2025Spartak VarnaBotev PlovdivChuyển nhượng—
08/01/2025FC Istiklol DushanbeSpartak VarnaChuyển nhượng—
29/07/2024Lokomotiv SofiaFC Istiklol DushanbeChuyển nhượng—
29/06/2023Rubin KazanLokomotiv SofiaCho mượn—
15/02/2023Lokomotiv SofiaRubin KazanChuyển nhượng 0.08M €80 nghìn €
03/01/2022Ludogorets RazgradLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
29/06/2021CSKA 1948 SofiaLudogorets RazgradCho mượn—
11/02/2021Ludogorets RazgradCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
30/06/2020Ludogorets Razgrad IILudogorets RazgradChuyển nhượng—
30/06/2019Ludogorets Razgrad U19Ludogorets Razgrad IIChuyển nhượng—
30/06/2018Botev Plovdiv U18Ludogorets Razgrad U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy51
  • Sức mạnh24
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com