Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitar Kostadinov

Lokomotiv SofiaTiền vệBUL
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dimitar Kostadinov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Lokomotiv Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
935Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
467Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—111093520100——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 935 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20171850 nghìn €
08/02/20181875 nghìn €
17/09/201819100 nghìn €
23/01/201919100 nghìn €
23/06/201919100 nghìn €
16/06/202121300 nghìn €
07/12/202122350 nghìn €
30/05/202222300 nghìn €
06/09/202223400 nghìn €
27/11/202223450 nghìn €
02/03/202323500 nghìn €
04/06/202323500 nghìn €
19/12/202324500 nghìn €
18/06/202424400 nghìn €
18/12/202425300 nghìn €
18/06/202525200 nghìn €
07/12/202526200 nghìn €
21/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK Chernomorets 1919 BurgasLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
30/06/2025CrotoneFK Chernomorets 1919 BurgasChuyển nhượng—
29/06/2025ClodienseCrotoneCho mượn—
07/01/2025CrotoneClodienseChuyển nhượng—
30/06/2024Septemvri SofiaCrotoneChuyển nhượng—
29/06/2024CrotoneSeptemvri SofiaCho mượn—
31/01/2024Septemvri SofiaCrotoneChuyển nhượng—
30/06/2022Levski SofiaSeptemvri SofiaChuyển nhượng—
01/09/2021Septemvri SofiaLevski SofiaChuyển nhượng—
29/06/2021Tsarsko SeloSeptemvri SofiaCho mượn—
31/12/2020Septemvri SofiaTsarsko SeloChuyển nhượng—
30/06/2020Neftohimik BurgasSeptemvri SofiaChuyển nhượng—
30/06/2019Septemvri SofiaNeftohimik BurgasChuyển nhượng—
30/06/2016DIT SofiaSeptemvri SofiaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com