Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitar Burov

Slavia SofiaHậu vệBUL
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dimitar Burov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Slavia Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
500Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—6650000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 500 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20161850 nghìn €
22/08/20171975 nghìn €
08/02/201820125 nghìn €
09/08/201820150 nghìn €
20/12/202023150 nghìn €
16/06/202123100 nghìn €
07/12/202124125 nghìn €
30/05/202224150 nghìn €
27/11/202225175 nghìn €
04/06/202325200 nghìn €
19/12/202326200 nghìn €
02/06/202426250 nghìn €
01/12/202427250 nghìn €
01/06/202527250 nghìn €
07/12/202528200 nghìn €
21/05/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PFK MontanaSlavia SofiaChuyển nhượng—
29/08/2024Fratria PFK MontanaChuyển nhượng—
30/06/2024PFK MontanaFratria Chuyển nhượng—
30/06/2021Botev VratsaPFK MontanaChuyển nhượng—
31/07/2020Strumska SlavaBotev VratsaChuyển nhượng—
30/06/2019Slavia SofiaStrumska SlavaChuyển nhượng Free—
29/06/2019CSKA 1948 SofiaSlavia SofiaCho mượn—
04/09/2018Slavia SofiaCSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
29/06/2017Spartak PlevenSlavia SofiaCho mượn—
05/01/2017Slavia SofiaSpartak PlevenChuyển nhượng—
30/06/2016Slavia Sofia U19Slavia SofiaChuyển nhượng—
31/01/2016Levski Sofia U19Slavia Sofia U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com