
Dimas Meza là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
7Đá chính
220Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
110Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 23 | 7 | 216 | 2 | 0 | 1 | 13 | 4 | 86% | 54% | 2 | 0 | 2,69 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 87% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 2,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/94 (86%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/13 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 4/5 | — | 7,20 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 2/2 | — | 6,77 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/16 | 2 | 5/7 | — | 7,30 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 2 | 3/5 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | B 3-4 | 60 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14/15 | 0 | 5/7 | — | 7,00 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 3/5 | — | 6,80 |
| 17/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/7 | V | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/08/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 10/11/2019 | 25 | 275 nghìn € |
| 31/03/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/10/2022 | 28 | — |
| 13/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 31 | 375 nghìn € |
| 18/03/2026 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/05/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực38