
Dilshat Ablimit là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Kewei.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
26Đá chính
2.273Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2273Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 25 | 22 | 2.049 | 1 | 0 | 5 | 25 | 6 | 72% | 43% | 6 | 0 | 6,52 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 5 | 4 | 224 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.049 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 6/25
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 543/746 (72%)
- Chuyền quyết định
- 36
- Tạt bóng chính xác
- 36/167 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/140 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/131 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 66
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 493
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 2,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Hangzhou Linping Wuyue | H 2-2 | 82 | 0 | 1 | 3 | 3 | 2 | 22/31 | 1 | 5/9 | V | 6,90 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/19 | 0 | 2/4 | — | 7,22 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/20 | 2 | 2/2 | — | 7,04 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 20/29 | 2 | 3/5 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/40 | 1 | 3/5 | — | 5,68 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Tai'an Tiankuang | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 3/7 | — | 7,09 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/29 | 2 | 2/3 | — | 6,18 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/27 | 1 | 1/3 | — | 6,18 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | 0/4 | — | 6,23 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 08/01/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/03/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh53
- Thể lực46