
Dilovan Mahdi là thủ môn 35 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Diyala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
504Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 504 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 504 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 17/07/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 02/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Al Karma | Diyala SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Erbil SC | Al Karma | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Al Talaba | Erbil SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2021 | Al-Najaf | Al Talaba | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Naft Al-Wassat SC | Al-Najaf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Amanat Baghdad | Naft Al-Wassat SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Zakho SC | Amanat Baghdad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Zakho SC Reserves | Zakho SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Zakho SC U19 | Zakho SC Reserves | Chuyển nhượng | — |