Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dillon Phillips

Hull CityThủ mônENG
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dillon Phillips là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hull City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
5Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—2218052364%100%006,79
Ngoại hạng Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/71 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/36 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dillon Phillips · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-1dự bị000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 2-2dự bị000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-2dự bị000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaH 2-2dự bị000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ SunderlandB 0-19022123/3901/1—6,98
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaH 0-0dự bị000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 1-0dự bị000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Stoke CityH 1-19030023/320——6,61
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedT 2-0dự bị000—0———
23/05/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/04/20172150 nghìn €
16/10/201924500 nghìn €
26/02/202024750 nghìn €
07/04/202024600 nghìn €
21/12/202025500 nghìn €
09/03/202125500 nghìn €
29/06/2021261,0 triệu €
23/11/202126800 nghìn €
12/05/202226800 nghìn €
03/11/202227800 nghìn €
21/03/202327600 nghìn €
08/06/202327450 nghìn €
20/12/202328300 nghìn €
23/05/202428250 nghìn €
26/12/202429275 nghìn €
17/06/202530275 nghìn €
02/12/202530250 nghìn €
27/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Rotherham UnitedHull CityChuyển nhượng—
03/07/2023Cardiff CityRotherham UnitedChuyển nhượng—
29/06/2023KV OostendeCardiff CityCho mượn—
26/07/2022Cardiff CityKV OostendeChuyển nhượng—
15/10/2020Charlton AthleticCardiff CityChuyển nhượng—
30/05/2016Cheltenham TownCharlton AthleticCho mượn—
05/07/2015Charlton AthleticCheltenham TownChuyển nhượng—
30/05/2015Bishop's StortfordCharlton AthleticCho mượn—
02/01/2015Charlton AthleticBishop's StortfordChuyển nhượng—
08/12/2013Whitehawk FCCharlton AthleticCho mượn—
07/11/2013Charlton AthleticWhitehawk FCChuyển nhượng—
30/06/2013Charlton Athletic U18Charlton AthleticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 252
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com