
Dillon Phillips là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hull City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
5Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 2 | 3 | 64% | 100% | 0 | 0 | 6,79 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/71 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/36 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Sunderland | B 0-1 | 90 | 2 | 2 | 1 | 23/39 | 0 | 1/1 | — | 6,98 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Stoke City | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | — | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Middlesbrough | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/10/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/02/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/03/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/05/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/11/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/03/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 275 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Rotherham United | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Cardiff City | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | KV Oostende | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Cardiff City | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | Charlton Athletic | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Cheltenham Town | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 05/07/2015 | Charlton Athletic | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2015 | Bishop's Stortford | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 02/01/2015 | Charlton Athletic | Bishop's Stortford | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2013 | Whitehawk FC | Charlton Athletic | Cho mượn | — |
| 07/11/2013 | Charlton Athletic | Whitehawk FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 157
- Chỉ số 252
- Chỉ số 455
- Chỉ số 354