
Dildar·Atmaca là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV Steinbach Haiger.
Tiểu sử Dildar·Atmaca
Dildar·Atmaca là tiền đạo của TSV Steinbach Haiger, quốc tịch Germany, 23 tuổi, sinh ngày 17/10/2002. Cầu thủ cao 174 cm và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Dildar·Atmaca ra sân 7 trận tại German Regionalliga với 84 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 75 nghìn € (2021). Cầu thủ gia nhập TSV Steinbach Haiger từ Wuppertaler SV Borussia ngày 31/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 84 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 84 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/06/2026 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Wuppertaler SV Borussia | TSV Steinbach Haiger | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bocholt FC | Wuppertaler SV Borussia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Preußen Münster | Bocholt FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2022 | Free player | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Würzburger Kickers | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Arminia Bielefeld U19 | Würzburger Kickers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Arminia Bielefeld U17 | Arminia Bielefeld U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arminia Bielefeld Youth | Arminia Bielefeld U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Hannover 96 Youth | Arminia Bielefeld Youth | Chuyển nhượng | — |