
dilary beltran heredia là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Queretaro (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
768Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
768Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 768 | 1 | 0 | 0 | 28 | 10 | 76% | 41% | 1 | 0 | 3,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 768 phút · điểm TB 3,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/28
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 13/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/206 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/37 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/78 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 43
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 158
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/22 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/22 | 1 | 3/8 | — | 6,20 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/22 | 0 | 2/7 | — | 5,90 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 6-2 | 65 | 1 | 0 | 5 | 3 | 3 | 18/26 | 1 | 7/9 | — | 8,69 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 24/29 | 2 | 4/11 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/8 | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | B 0-5 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/3 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Leon (nữ) | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 1/5 | V | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Santos Laguna (nữ) | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 24/31 | 0 | 5/13 | — | — |