
Dilane Bakwa là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo LOSC Lille.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
529Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 328 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 86% | 41% | 0 | 0 | 7,16 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 201 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 83% | 40% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/152 (86%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/53 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/66 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 25/30 | 1 | 5/11 | — | 6,36 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | vs Stade Brestois 29 | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/44 | 1 | 4/8 | — | 6,95 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Arsenal | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 2/8 | — | 6,43 |
| 10/10/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/33 | 6 | 9/23 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | @ OGC Nice | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | vs Troyes | T 2-0 | 71 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 31/37 | 1 | 4/12 | — | 7,13 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Real Betis | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 6,26 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 2/3 | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | Ligue 1 | vs Paris Saint Germain | H 2-2 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 1/3 | — | 7,41 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | B 2-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 08/04/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 700 nghìn € |
| 15/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/05/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/10/2022 | 20 | 1,8 triệu € |
| 05/04/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 20 | 4,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 21 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 22 | 15,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 22 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 22 | 25,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 32,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 23 | 28,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 28,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 28,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Nottingham Forest | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | RC Strasbourg Alsace | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 35M € | 35,0 triệu € |
| 07/08/2023 | Bordeaux | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 30/06/2020 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | US Lusitanos Saint-Maur Jugend | FC Girondins Bordeaux Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật73
- Tư duy64
- Sức mạnh31
- Thể lực41