Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diga

28Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Diga là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo NK Olimpija Ljubljana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
388Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—7338800000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 388 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC NoahB 2-39000000—0—V5,55
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FC NoahB 1-42800000—0——5,70
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ EgnatiaH 2-211200000—0——6,20
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs EgnatiaH 0-09000000—0——6,70
30/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesH 1-19000000—0—V6,15
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 4-29001000—0——6,30
15/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyB 0-28900000—0——5,70
09/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyH 1-190010011/10——6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/11/20171975 nghìn €
06/02/201819100 nghìn €
12/06/201820200 nghìn €
10/01/201920200 nghìn €
06/06/201921200 nghìn €
30/12/201921150 nghìn €
01/11/202022325 nghìn €
28/06/202123550 nghìn €
31/03/202224475 nghìn €
26/06/202224425 nghìn €
27/12/202224325 nghìn €
27/06/202325375 nghìn €
24/10/202325350 nghìn €
19/06/202426225 nghìn €
15/12/202426450 nghìn €
22/06/202527700 nghìn €
09/12/202527700 nghìn €
25/05/202628700 nghìn €
14/09/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh55
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com