
Dieumerci Ndongala là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Francs Borains.
Tiểu sử Dieumerci Ndongala
Dieumerci Ndongala là tiền vệ có quốc tịch Democratic Republic of the Congo, hiện thi đấu cho Francs Borains và 35 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 14/06/1991, cao 170 cm, nặng 60 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 6 trận ở Belgian Challenger Pro League với 471 phút thi đấu, có 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 3,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 16/07/2026, từ Free player đến Francs Borains.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 471 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 71% | 46% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/129 (71%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 7/21 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/62 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 31
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 178 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 16/24 | 1 | 3/7 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 3-2 | 97 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/16 | 1 | 4/8 | — | 6,61 |
| 07/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | T 3-0 | 81 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 21/27 | 0 | 2/5 | — | 8,60 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | T 1-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/21 | 4 | 9/18 | — | 6,83 |
| 24/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Sporting Hasselt | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 5/10 | — | 6,27 |
| 18/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/23 | 1 | 6/14 | — | 6,15 |
| 07/04/2026 | Turkish First League | vs Sariyer | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 04/04/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/10/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/01/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/06/2015 | 24 | 900 nghìn € |
| 21/10/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 24 | 1,7 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 1,7 triệu € |
| 20/01/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/09/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 27 | 2,5 triệu € |
| 03/03/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 24/03/2020 | 28 | 1,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,3 triệu € |
| 03/08/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 13/05/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/01/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 09/01/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/05/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Free player | Francs Borains | Chuyển nhượng | — |
| 07/04/2026 | Bandirmaspor | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2025 | APOEL Nicosia | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | Racing Genk | APOEL Nicosia | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 02/08/2020 | Kasimpasa | Racing Genk | Cho mượn | — |
| 12/01/2020 | Racing Genk | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Standard Liege | Racing Genk | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2018 | Racing Genk | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Standard Liege | Racing Genk | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/01/2017 | KAA Gent | Standard Liege | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2016 | RC Sporting Charleroi | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | UR La Louvi re Centre | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2013 | Jeunesse Esch | UR La Louvi re Centre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Standard Liege U19 | Jeunesse Esch | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực35