
Dieu-Merci Ndembo-Michel
22Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Dieu-Merci Ndembo-Michel là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Dubai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 199 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 50% | 0 | 0 | 4,86 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 66% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 199 phút · điểm TB 4,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Shabab Al Ahli | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 6/9 | — | 6,40 |
| 10/09/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Sharjah | B 3-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | vs Ittihad Kalba FC | T 4-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,03 |
| 15/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/4 | — | 6,17 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 5,88 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ FC Felgueiras | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 3/5 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/03/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Vitoria Guimaraes | Dubai United | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2026 | Uniao Leiria | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Vitoria Guimaraes | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | BTB Soccer Academy | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Victoria Highlanders FC | BTB Soccer Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | BTB Soccer Academy | Victoria Highlanders FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh40
- Thể lực59