Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dieter Villalpando

Tiền vệMEX
35Tuổi
171Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dieter Villalpando là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MEX.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dieter Villalpando · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexico@ Piratas FCB 0-3890000427/3424/12——
14/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoB 1-4900010449/5757/15—6,90
10/10/2026Hạng 2 Mexicovs Atletico MoreliaH 1-1900010222/3256/10—6,50
03/10/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 3-1900020434/4327/8—7,90
13/09/2026Hạng 2 Mexico@ Venados FC YucatánB 0-5660010123/2914/7—6,10
30/08/2026Hạng 2 Mexico@ Cruz Azul HidalgoB 0-6450010214/1714/5V—
14/08/2026Hạng 2 Mexico@ Alebrijes de OaxacaB 0-121000006/800/1Đ—
08/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Atletico La PazB 0-5450010118/2316/11——
01/06/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 3-27000005/601/1—6,04
24/03/2026Copa de la Liga@ PalestinoT 2-1530010024/2802/4—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/2014231,0 triệu €
30/09/2015241,0 triệu €
03/08/2016251,0 triệu €
15/12/2016251,0 triệu €
30/07/2017251,2 triệu €
09/04/2018261,2 triệu €
22/08/2018271,2 triệu €
07/02/2019271,8 triệu €
12/08/2019281,5 triệu €
09/01/2020281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
26/06/2020281,2 triệu €
08/04/202129900 nghìn €
14/10/202130800 nghìn €
10/04/2022301,0 triệu €
30/10/2022311,0 triệu €
29/03/2023311,0 triệu €
28/06/2023311,0 triệu €
02/10/2023321,5 triệu €
28/12/2023321,5 triệu €
13/06/2024321,0 triệu €
10/12/202433800 nghìn €
25/05/202533700 nghìn €
28/12/202534600 nghìn €
07/06/202634400 nghìn €
05/10/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Everton CDFree PlayerTrở lại—
23/01/2026FC JuarezEverton CDChuyển nhượng—
31/12/2023Atletico San LuisFC JuarezChuyển nhượng—
31/12/2022NecaxaAtletico San LuisChuyển nhượng—
31/12/2021PueblaNecaxaChuyển nhượng—
30/06/2021Free PlayerPueblaChuyển nhượng—
03/11/2020Club Deportivo GuadalajaraFree PlayerTrở lại—
31/12/2018NecaxaClub Deportivo GuadalajaraHết hạn mượn 3.52M €3,5 triệu €
30/06/2018PachucaNecaxaChuyển nhượng—
29/06/2018NecaxaPachucaCho mượn—
30/06/2017PachucaNecaxaChuyển nhượng—
29/06/2017Jaguares Chiapas FCPachucaCho mượn—
30/06/2016PachucaJaguares Chiapas FCChuyển nhượng—
29/06/2016AtlasPachucaCho mượn—
31/12/2015PachucaAtlasChuyển nhượng—
30/12/2015Mazatlan FCPachucaCho mượn—
30/06/2015PachucaMazatlan FCChuyển nhượng—
29/06/2015Tigres UANLPachucaCho mượn—
31/12/2014PachucaTigres UANLChuyển nhượng—
31/12/2013Linces de TlaxcalaPachucaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com