
Dieter Villalpando
Tiền vệMEX
35Tuổi
171Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Dieter Villalpando là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 27/34 | 2 | 4/12 | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 49/57 | 5 | 7/15 | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/32 | 5 | 6/10 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 34/43 | 2 | 7/8 | — | 7,90 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Venados FC Yucatán | B 0-5 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/29 | 1 | 4/7 | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/17 | 1 | 4/5 | V | — |
| 14/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | Đ | — |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Atletico La Paz | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 1 | 6/11 | — | — |
| 01/06/2026 | VĐQG Chile | @ O.Higgins | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,04 |
| 24/03/2026 | Copa de la Liga | @ Palestino | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 2/4 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 03/08/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/04/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 22/08/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2019 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/08/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 08/04/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 14/10/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/04/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 02/10/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Everton CD | Free Player | Trở lại | — |
| 23/01/2026 | FC Juarez | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Atletico San Luis | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Necaxa | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Puebla | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Free Player | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 03/11/2020 | Club Deportivo Guadalajara | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2018 | Necaxa | Club Deportivo Guadalajara | Hết hạn mượn 3.52M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Pachuca | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Necaxa | Pachuca | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Pachuca | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Jaguares Chiapas FC | Pachuca | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Pachuca | Jaguares Chiapas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Atlas | Pachuca | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Pachuca | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Mazatlan FC | Pachuca | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Pachuca | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Tigres UANL | Pachuca | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Pachuca | Tigres UANL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Linces de Tlaxcala | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy55
- Sức mạnh38
- Thể lực44