Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Zabala

Liverpool URUTiền đạoURU
35Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Diego Zabala là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Liverpool URU.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
14Đá chính
1.181Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
590Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—26141.18120000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.181 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 225 nghìn €2012: 225 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 325 nghìn €2014: 550 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,8 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/20111975 nghìn €
11/08/201119225 nghìn €
08/02/201220225 nghìn €
13/08/201220250 nghìn €
07/10/201322325 nghìn €
14/08/201422550 nghìn €
11/02/201523650 nghìn €
13/08/201523700 nghìn €
07/08/201624900 nghìn €
12/02/2017251,0 triệu €
08/10/2017262,0 triệu €
07/05/2018262,0 triệu €
17/12/2018272,8 triệu €
05/08/2019273,0 triệu €
04/12/2019283,0 triệu €
07/04/2020282,4 triệu €
07/02/2021291,5 triệu €
19/10/2021301,5 triệu €
01/06/2022301,0 triệu €
11/11/2022311,0 triệu €
09/07/2023311,0 triệu €
27/12/2023321,0 triệu €
09/06/202432750 nghìn €
19/09/202433600 nghìn €
18/12/202433500 nghìn €
26/06/202533400 nghìn €
23/11/202534250 nghìn €
15/03/202634200 nghìn €
31/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy59
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com