Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Villares

RC DeportivoTiền vệESP
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Diego Villares là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
261Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—522611004185%58%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
151/177 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/24 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Villares · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs LevanteH 1-1900020235/3812/9—7,10
11/10/2026La Liga@ Real SociedadB 2-3570010032/4125/6—6,07
20/09/2026La Ligavs Real BetisH 1-1561011140/4601/1—8,20
17/09/2026La Ligavs Sevilla FCB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga@ GetafeH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-2dự bị00000—0———
31/08/2026La Ligavs Valencia CFT 3-1dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga@ MalagaH 1-1280000019/2124/5—6,94
18/08/2026La Ligavs Elche CFH 1-1300000025/3122/3—6,55
13/08/2026Giao hữu CLBvs Real MadridB 0-1680010035/4200/2—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/202124100 nghìn €
29/06/202125100 nghìn €
29/12/202125300 nghìn €
28/06/202226350 nghìn €
28/12/202226350 nghìn €
29/06/202327350 nghìn €
12/10/202327400 nghìn €
19/12/202327500 nghìn €
23/06/202428500 nghìn €
13/10/202428700 nghìn €
12/12/202428700 nghìn €
23/06/202529700 nghìn €
15/10/202529800 nghìn €
29/12/202529800 nghìn €
21/06/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com