
Diego Villares là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RC Deportivo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
261Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 261 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 58% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/177 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/24 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Levante | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/38 | 1 | 2/9 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 2-3 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 2 | 5/6 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Betis | H 1-1 | 56 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/46 | 0 | 1/1 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 2 | 4/5 | — | 6,94 |
| 18/08/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 2 | 2/3 | — | 6,55 |
| 13/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 0/2 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 15/10/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh58
- Thể lực50