
Diego Viera
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Diego Viera là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Godoy Cruz Antonio Tomba.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1350Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 15 | 15 | 1.350 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atlético Estudiantes | T 6-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 13/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ All Boys | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Los Andes | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Moron | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 26/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Deportivo Madryn | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2015 | 24 | 650 nghìn € |
| 05/02/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/08/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/02/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 08/10/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/03/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,4 triệu € |
| 13/10/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 03/02/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 08/12/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 13/06/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 29/11/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 05/12/2023 | 32 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 12/05/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 01/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Club Libertad Asunción | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Godoy Cruz Antonio Tomba | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2015 | Cerro Porteno | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2013 | Sportivo Luqueno | Cerro Porteno | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Cerro Porteno | Sportivo Luqueno | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2012 | Tacuary | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Club Rubio Ñú (Asunción) | Tacuary | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Cerro Porteno | Club Rubio Ñú (Asunción) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Club Cerro Porteño U20 | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực55