
Diego Vásquez
Agropecuario de Carlos CasaresTiền đạo
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Diego Vásquez là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Agropecuario de Carlos Casares.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
267Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
133Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
3,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 9 | 1 | 246 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,59 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 3,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 25/05/2026 | ARG Primera Nacional | vs Quilmes | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,92 |
| 27/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia Jujuy | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/03/2026 | Copa Argentina | @ Club Atlético Unión | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 28/03/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Ciudad de Bolivar | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Guemes | H 1-1 | 22 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/11/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/05/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực33