Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Varela Pampín

Granada CFTiền đạoESP
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Diego Varela Pampín là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Granada CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
430Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—754300004081%54%106,47

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 430 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/198 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
14/34 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/31 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Varela Pampín · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2vs Cadiz CFT 2-028001006/700/2—7,05
12/10/2026La Liga 2@ Burgos CFT 1-0680000019/2403/4—7,10
04/10/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 3-2450010117/2314/5—6,05
26/09/2026La Liga 2vs Andorra CFB 2-3770000234/4201/1—6,47
21/09/2026La Liga 2@ CD LeganesB 2-3610000137/4302/4—6,21
12/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADH 1-1610010119/2311/6—6,65
06/09/2026La Liga 2@ EibarB 0-3900010130/3636/9V5,78
31/08/2026La Liga 2@ CordobaT 3-1dự bị00000—0———
25/08/2026La Liga 2vs RCD MallorcaT 2-0dự bị00000—0———
16/08/2026La Liga 2@ Real OviedoH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201717250 nghìn €
22/11/201818300 nghìn €
18/02/201918300 nghìn €
28/06/201919300 nghìn €
09/09/201919300 nghìn €
10/02/202019250 nghìn €
07/10/202020250 nghìn €
06/01/202120250 nghìn €
29/06/202121250 nghìn €
29/12/202121250 nghìn €
28/06/202222300 nghìn €
28/12/202222300 nghìn €
23/03/202323500 nghìn €
13/06/202323600 nghìn €
12/10/202323700 nghìn €
19/12/202323700 nghìn €
23/06/202424700 nghìn €
13/10/202424900 nghìn €
12/12/202424900 nghìn €
23/06/2025251,2 triệu €
11/12/2025251,2 triệu €
15/03/2026261,0 triệu €
04/06/2026261,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2026LevanteGranada CFChuyển nhượng—
21/07/2024Andorra CFLevanteChuyển nhượng—
07/07/2022Celta Vigo BAndorra CFChuyển nhượng—
30/06/2017Celta de Vigo U19Celta Vigo BChuyển nhượng—
30/06/2016Celta Vigo YouthCelta de Vigo U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy46
  • Sức mạnh57
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com