
Diego Urtiaga
Thủ mônMEX
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Diego Urtiaga là thủ môn 28 tuổi quốc tịch MEX.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 1/1 | — | 7,86 |
| 05/07/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | — | — | 5,78 |
| 11/06/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | B 1-5 | 90 | 8 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 08/06/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | B 1-4 | 90 | 7 | 2 | 0 | 26/31 | 0 | 1/1 | — | 7,33 |
| 30/05/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 1-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | — | — | 5,92 |
| 24/05/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 18/05/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 12/20 | 0 | 1/2 | — | 8,13 |
| 11/05/2026 | Canadian Championship | vs Saint Lauren | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 02/05/2026 | VĐQG Canada | vs Atletico Ottawa | T 4-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 15/20 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 26/04/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | H 1-1 | 90 | 5 | 2 | 0 | 10/18 | 0 | 3/3 | — | 7,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/04/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/10/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/07/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/11/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Atletico San Luis | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2026 | Inter Toronto FC | Atletico San Luis | Cho mượn | — |
| 06/04/2026 | Atletico San Luis | Inter Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Inter Toronto FC | Atletico San Luis | Cho mượn | — |
| 02/04/2025 | Atletico San Luis | Inter Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Tlaxcala FC | Atletico San Luis | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Atletico San Luis | Tlaxcala FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atlético San Luis B (- 2021) | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | Atlético San Luis B (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Necaxa II | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Necaxa U19 | Club Necaxa II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unknown | Necaxa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Atlético Cocula | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | Atlético Cocula | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực39
- Chỉ số 152
- Chỉ số 235
- Chỉ số 452
- Chỉ số 348