
Diego Ulloa là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Colo Colo.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.389Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 22 | 22 | 1.778 | 0 | 0 | 1 | 13 | 1 | 81% | 54% | 2 | 0 | 6,57 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 339 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,08 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 3 | 260 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 42% | 0 | 0 | 6,56 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | — | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.778 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 24/44
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 588/718 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 12/78 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/43 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 110/202 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 69
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 293
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/113 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | B 2-5 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/32 | 0 | 5/8 | — | 6,06 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/47 | 2 | 3/4 | — | 8,00 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 2-4 | 70 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 22/30 | 0 | 1/5 | — | 6,31 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | B 0-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 1/4 | — | 6,21 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 3/7 | — | 6,17 |
| 07/09/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 39/47 | 1 | 5/8 | — | 6,51 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 5 | 7/11 | — | 6,21 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/7 | — | 6,10 |
| 17/08/2026 | VĐQG Chile | vs O.Higgins | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/46 | 2 | 2/5 | — | 6,05 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 4-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/5 | — | 5,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/06/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/11/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/07/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/11/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/04/2025 | 21 | 550 nghìn € |
| 29/06/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh58
- Thể lực44