
Diego Tavares là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
732Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
732Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 12 | 9 | 726 | 1 | 0 | 3 | 12 | 4 | 77% | 56% | 2 | 1 | 6,46 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | — | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 726 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/113 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 6/34 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/74 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 25
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/3 | — | 5,93 |
| 03/07/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 2/5 | V | 6,64 |
| 29/06/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 7/9 | — | 6,60 |
| 14/06/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/3 | — | 6,11 |
| 02/06/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | Đ | 5,72 |
| 25/05/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 2-4 | 74 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 10/11 | — | 6,68 |
| 19/05/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 18/24 | 0 | 6/14 | V | 6,88 |
| 10/05/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | B 1-3 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/5 | — | 6,27 |
| 04/05/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 2/3 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/07/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/11/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 06/12/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/02/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/11/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/02/2020 | 28 | — |
| 04/08/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 31/10/2023 | 32 | — |
| 17/04/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 31/12/2024 | 33 | — |
| 18/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Ponte Preta | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2025 | Parana PR | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Brusque FC | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2023 | Remo - PA | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Vila Nova | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2022 | AA Internacional de Limeira | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Vila Nova | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2021 | Figueirense | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 27/05/2021 | Sao Bento | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | Sampaio Correa | Sao Bento | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/07/2020 | Sao Bento | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Fortaleza | Sao Bento | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2019 | Parana PR | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2019 | Fortaleza | Parana PR | Cho mượn | — |
| 05/09/2018 | Parana PR | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2018 | Botafogo SP | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Avaí FC | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 21/05/2017 | Parana PR | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2016 | Toledo Esporte Clube (PR) | Parana PR | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2015 | AA Caldense | Toledo Esporte Clube (PR) | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy64
- Sức mạnh35
- Thể lực30