
Diego Sanhueza là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Nublense.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
18Đá chính
1.890Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 12 | 1.180 | 2 | 0 | 0 | 18 | 6 | 72% | 39% | 4 | 0 | 6,30 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 7 | 4 | 402 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 28% | 2 | 0 | 5,73 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 7 | 2 | 308 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 61% | 47% | 0 | 0 | 7,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.180 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 295/407 (72%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 9/42 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/53 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/143 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 58
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/18 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 7,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/104 (61%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/21 (9%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Puerto Montt | T 2-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 2/7 | V | 5,53 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | vs Everton CD | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 3/7 | — | 5,46 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/32 | 1 | 2/13 | — | 6,17 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/35 | 2 | 3/10 | — | 5,29 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | vs D. Concepcion | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 5/13 | — | 5,92 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 0/5 | V | 5,99 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Union La Calera | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 3/5 | — | 6,26 |
| 11/08/2026 | VĐQG Chile | @ Audax Italiano | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/27 | 1 | 6/10 | — | 6,30 |
| 05/08/2026 | Chilean Cup | vs Rangers Talca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 27/07/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/32 | 3 | 8/13 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 29/06/2025 | 23 | 375 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 375 nghìn € |
| 07/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2025 | CCD Fernández Vial | Nublense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Deportes La Serena | CCD Fernández Vial | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | CCD Fernández Vial | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Union La Calera | CCD Fernández Vial | Cho mượn | — |
| 20/07/2023 | CCD Fernández Vial | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | San Luis Quillota | CCD Fernández Vial | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | CCD Fernández Vial | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | CCD Arturo Fernández Vial U21 | CCD Fernández Vial | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật43
- Tư duy41
- Sức mạnh43
- Thể lực29