
Diego Sánchez là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres UANL.
Tiểu sử Diego Sánchez
Diego Sánchez là tiền vệ 21 tuổi, thi đấu cho Tigres UANL và mang quốc tịch Mexico. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2025, từ Tigres UANL U23 lên Tigres UANL. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn trong 21 trận, tổng cộng 828 phút với điểm trung bình 6,56. Chiều cao 157 cm, cân nặng 53 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 1,5 triệu € và hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
7Đá chính
828Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
828Phút/bàn
2/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 7 | 648 | 1 | 0 | 0 | 12 | 2 | 82% | 47% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 6 | 0 | 113 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 70% | 1 | 0 | 6,45 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 37% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 648 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 195/237 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/30 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/90 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 43
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/51 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/30 | 0 | 0/5 | — | 6,70 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/4 | — | 5,86 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 2 | 2/5 | — | 6,18 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/23 | 0 | 2/8 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 3/4 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 3/4 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/20 | 2 | 4/8 | — | 6,94 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/42 | 8 | 14/26 | — | 6,94 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 30/34 | 1 | 6/10 | — | 6,70 |