
Diego Rubio là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes La Serena.
Tiểu sử Diego Rubio
Diego Rubio là tiền đạo quốc tịch Chile, 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Deportes La Serena. Cầu thủ sinh ngày 15/05/1993, cao 180 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 25 trận với 3 bàn thắng, 4 kiến tạo và 1492 phút thi đấu, điểm trung bình 6,70. Tại VĐQG Chile, cầu thủ ghi 3 bàn và 3 kiến tạo sau 20 trận, còn ở Copa de la Liga có 1 kiến tạo sau 5 trận. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 4,0 triệu € (2022).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
1.492Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
497Phút/bàn
11/39Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 13 | 1.162 | 3 | 0 | 3 | 30 | 11 | 72% | 51% | 3 | 0 | 6,79 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 4 | 330 | 0 | 0 | 1 | 9 | 0 | 70% | 33% | 2 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.162 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/30
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 287/398 (72%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 2/23 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/204 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 42 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 68
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 242
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 330 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/95 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/42 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | B 2-3 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 4/8 | — | 6,53 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Chile | B 0-3 | 40 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 6/8 | — | 6,78 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 2-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 5/13 | V | 6,46 |
| 01/09/2026 | VĐQG Chile | @ Union La Calera | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | H 3-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 2 | 4/5 | — | 6,99 |
| 15/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 2 | 6/10 | — | 7,13 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | @ Univ Catolica | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/18 | 2 | 4/6 | — | 6,68 |
| 31/05/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 2-4 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/15 | 3 | 9/15 | — | 7,76 |
| 25/05/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes Limache | T 4-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 29/38 | 1 | 4/9 | — | 7,66 |