Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Rossi

Rayados de MonterreyTiền đạoURU
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Diego Rossi là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.

Tiểu sử Diego Rossi

Diego Rossi là tiền đạo, hiện thi đấu cho Rayados de Monterrey, quốc tịch Uruguay và 28 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 66 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, Diego Rossi có 15 trận ra sân với 1097 phút, ghi 5 bàn, 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,98. Giá trị thị trường hiện là 7,5 triệu €, cao nhất 20,0 triệu € (2020), hợp đồng đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 02/07/2026 là Hết hạn mượn, từ Columbus Crew sang Rayados de Monterrey với phí 7,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
14Đá chính
1.227Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
15/34Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—119754503231181%40%107,11
Cúp MLS–Mexico2026—6547320111489%61%106,92

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 754 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
11/23
Sút trong vòng cấm
18
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/234 (81%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/20 (10%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/62 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 28
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/131 (89%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/39 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Rossi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 4-1581021023/3102/6—7,53
19/10/2026VĐQG Mexicovs PachucaT 2-1721011013/1702/4—7,53
11/10/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaH 1-1881011018/2025/8—7,52
26/09/2026VĐQG Mexico@ Atlante FCB 2-4310011113/160——5,99
13/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0900031120/2913/8V6,30
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2900020124/2715/7—6,71
03/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club AmericaH 2-2901011114/1617/11—7,46
31/08/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisB 1-3230011316/1802/3—6,44
26/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Chicago FireT 2-1890020117/1813/6V6,41
22/08/2026VĐQG Mexico@ Club LeonB 0-2900020021/2402/10—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 18,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 12,5 triệu €2022: 14,5 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 9,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,5 triệu €2025: 8,5 triệu €2025: 8,5 triệu €2026: 7,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161775 nghìn €
08/09/201618400 nghìn €
21/02/201718750 nghìn €
13/03/2018202,0 triệu €
14/08/2018202,5 triệu €
14/12/2018204,5 triệu €
26/05/2019218,0 triệu €
29/11/20192112,0 triệu €
07/04/20202211,0 triệu €
25/08/20202218,0 triệu €
17/12/20202220,0 triệu €
08/07/20212318,0 triệu €
11/10/20212316,0 triệu €
03/01/20222314,0 triệu €
30/03/20222412,5 triệu €
31/05/20222414,5 triệu €
26/10/20222414,0 triệu €
13/03/20232512,0 triệu €
07/06/2023259,5 triệu €
21/08/2023257,0 triệu €
17/12/2023257,0 triệu €
12/06/2024267,0 triệu €
25/09/2024268,0 triệu €
11/12/2024268,0 triệu €
07/04/2025278,5 triệu €
04/06/2025278,5 triệu €
10/12/2025278,5 triệu €
01/06/2026287,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Columbus CrewRayados de MonterreyHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
01/08/2023FenerbahceColumbus CrewHết hạn mượn 7.925M €7,9 triệu €
30/06/2022Los Angeles FCFenerbahceHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
29/06/2022FenerbahceLos Angeles FCCho mượn—
31/08/2021Los Angeles FCFenerbahceChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
31/12/2017CA PenarolLos Angeles FCHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
31/12/2015Penarol U19CA PenarolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy56
  • Sức mạnh31
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com