Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Rosa

QarabagTiền vệBRA
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Diego Rosa là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Qarabag.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—3218900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 189 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/2021181,0 triệu €
12/10/202119800 nghìn €
12/01/202219600 nghìn €
18/04/202219500 nghìn €
31/10/202220700 nghìn €
06/04/2023202,0 triệu €
24/07/2023202,0 triệu €
10/12/2023212,0 triệu €
19/06/2024211,5 triệu €
19/12/2024221,0 triệu €
05/06/2025221,0 triệu €
07/10/2025221,2 triệu €
22/12/2025231,3 triệu €
01/06/2026231,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2026APOEL NicosiaQarabagChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
06/08/2025Bahia - BAAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
05/08/2025Internacional - RSBahia - BACho mượn—
27/02/2025Bahia - BAInternacional - RSChuyển nhượng—
26/02/2025KVSK LommelBahia - BACho mượn—
31/01/2024Bahia - BAKVSK LommelChuyển nhượng—
12/01/2023Manchester CityBahia - BAHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/12/2022VizelaManchester CityCho mượn—
30/06/2022Manchester CityVizelaChuyển nhượng—
29/06/2022KVSK LommelManchester CityCho mượn—
01/02/2021Manchester CityKVSK LommelChuyển nhượng—
31/01/2021Gremio FBPA U20Manchester CityHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2018EC Vitória U17Gremio FBPA U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy63
  • Sức mạnh39
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com